哺养[bǔ yǎng] [哺 养]Lưu từKháccho ăn; nuôi nấngChữ trong từ哺būăn养yǎngnuôi (động vật)Từ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng疗养liáo yǎngHSK 4hồi phục保养bǎo yǎngHSK 5chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn)修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú收养shōu yǎngHSK 6nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)哺育bǔ yùHSK 7cho ăn抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:哺育bǔ yùHSK 7cho ăn喂养wèi yǎngHSK 9cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)喂料wèi liàocho ăn (nghĩa bóng)喂食wèi shícho ăn