喂食[wèi shí] [喂 食]Lưu từKháccho ănChữ trong từ喂wèinày食shíănTừ cùng chữ:美食měi shíHSK 3món ngon粮食liáng shiHSK 4lương thực零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt饮食yǐn shíHSK 5ăn uống伙食huǒ shíHSK 7thức ăn废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủ膳食shàn shíHSK 8bữa ăn节衣缩食jié yī suō shíHSK 8sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ)主食zhǔ shíHSK 9lương thực chínhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:哺育bǔ yùHSK 7cho ăn喂养wèi yǎngHSK 9cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)哺养bǔ yǎngcho ăn喂料wèi liàocho ăn (nghĩa bóng)Ví dụ trong bài học公园里有人在给鸽子喂食物。gōng yuán lǐ yǒu rén zài gěi gē zi wèi shí wù.Trong công viên có người đang cho chim bồ câu ăn.