售票大厅[shòu piào dà tīng] [售 票 ĐẠI 厅]Lưu từKhácphòng véChữ trong từ售shòubán票piàové大dàĐẠIto厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàng大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn售价shòu jiàHSK 9giá bán售票shòu piàoHSK 9bán vé舞厅wǔ tīngHSK 9phòng khiêu vũTừ cận nghĩa:票房piào fángHSK 8phòng vé售票处shòu piào chùphòng vé