售票处[shòu piào chù] [售 票 处]Lưu từKhácphòng véChữ trong từ售shòubán票piàové处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàng深处shēn chùHSK 5vực sâu远处yuǎn chùHSK 5nơi xaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:票房piào fángHSK 8phòng vé售票大厅shòu piào dà tīngphòng vé