唯象[wéi xiàng] [唯 象]Lưu từKháchiện tượng họcChữ trong từ唯wéichỉ象xiàngvoiTừ ghép:唯象理论wéi xiàng lǐ lùnthuyết hiện tượngTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng唯一wéi yīHSK 5chỉ大象dà xiàngHSK 5con voi景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng气象qì xiàngHSK 5khí tượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:现象学xiàn xiàng xuéhiện tượng học