唯象理论[wéi xiàng lǐ lùn] [唯 象 理 论]Lưu từKhácthuyết hiện tượngChữ trong từ唯wéichỉ象xiàngvoi理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận唯一wéi yīHSK 5chỉXem thêm (3)