商业发票[shāng yè fā piào] [商 业 发 票]Lưu từKháchóa đơn thương mạiChữ trong từ商shāngthương mại业yèngành kinh doanh发fāgửi đi票piàovéTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóaXem thêm (3)