商业版本[shāng yè bǎn běn] [商 业 版 本]Lưu từKhácphiên bản thương mại (của phần mềm)Chữ trong từ商shāngthương mại业yèngành kinh doanh版bǎnmột đăng ký本běnquyểnTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng课本kè běnHSK 1sách giáo khoa商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa基本jī běnHSK 3cơ bảnXem thêm (3)