商务汉语考试[shāng wù hàn yǔ kǎo shì] [商 务 汉 语 考 试]Lưu từKhácKỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)Chữ trong từ商shāngthương mại务wùcông việc汉hàndân tộc Hán语yǔphương ngữ考kǎokiểm tra试shìthửTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng考试kǎo shìHSK 1dự thi商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa商务shāng wùHSK 4công việc thương mại测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)Xem thêm (3)