商品化[shāng pǐn huà] [商 品 化]Lưu từKhácthương mại hóaChữ trong từ商shāngthương mại品pǐnnếm化huàlàm thànhTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi变化biàn huàHSK 3thay đổi商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商业化shāng yè huàthương mại hóa