喜怒无常[xǐ nù wú cháng] [喜 怒 无 常]Lưu từKháctính khí thất thường; dễ thay đổi cảm xúcChữ trong từ喜xǐthích怒nùtức giận无wúkhông có常chángluôn luônTừ cùng chữ:喜欢xǐ huanHSK 1thích常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường经常jīng chángHSK 2thường日常rì chángHSK 3hằng ngày通常tōng chángHSK 3thông thường喜爱xǐ àiHSK 4thíchXem thêm (3)