喜笑[xǐ xiào] [喜 笑]Lưu từKháccười; cười vuiChữ trong từ喜xǐthích笑xiàocườiTừ ghép:喜笑颜开xǐ xiào yán kāicười tươi rạng rỡ (thành ngữ)Từ cùng chữ:喜欢xǐ huanHSK 1thích开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn喜爱xǐ àiHSK 4thích微笑wēi xiàoHSK 4cười喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch喜闻乐见xǐ wén lè jiànHSK 6rất thích nghe và thấy (thành ngữ)嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo好笑hǎo xiàoHSK 7buồn cười搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:笑xiàoHSK 1cười微笑wēi xiàoHSK 4cười乘chéngHSK 5cưỡi端duānHSK 6cuối讨tǎoHSK 9xin嘻xīcười末尾mò wěicuối末期mò qīcuối (của một giai đoạn)终端zhōng duāncuốiXem thêm (3)