喜笑颜开[xǐ xiào yán kāi] [喜 笑 颜 开]Lưu từKháccười tươi rạng rỡ (thành ngữ); rạng rỡ hạnh phúcChữ trong từ喜xǐthích笑xiàocười颜yánmàu开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:喜欢xǐ huanHSK 1thích打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo raXem thêm (3)