喷粪[pēn fèn] [喷 粪]Lưu từKhácnói nhảm; đầy chuyện nhảm nhíChữ trong từ喷pēnphun粪fènphânTừ ghép:满嘴喷粪mǎn zuǐ pēn fènnói xằng bậyTừ cùng chữ:喷泉pēn quánHSK 8đài phun nướcTừ cận nghĩa:胡说hú shuōHSK 7nói nhảm乱说luàn shuōnói nhảm扯淡chě dànnói nhảm扯谈chě tánnói nhảm (tiếng địa phương)瞎说xiā shuōnói nhảm臭盖chòu gàinói nhảm (Đài Loan)乱弹琴luàn tán qínnói nhảm说废话shuō fèi huànói nhảm胡扯八溜hú chě bā liūnói nhảmXem thêm (1)