瞎说
[xiā shuō] [瞎 THUYẾT]
nói nhảm; xác nhận điều gì đó mà không hiểu biết đúng đắn hoặc không có cơ sở thực tế; không biết mình đang nói gì
事情还没查清楚,你别瞎说。
shì qíng hái méi chá qīng chǔ, nǐ bié xiā shuō.Sự việc còn chưa điều tra rõ ràng, bạn đừng nói bừa.