胡扯八溜[hú chě bā liū] [胡 扯 八 溜]Lưu từKhácnói nhảmChữ trong từ胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á扯chěkéo八bātám溜liūlẻn điTừ cùng chữ:胡同hú tòngHSK 5con hẻm胡子hú ziHSK 5râu胡须hú xūHSK 5râu胡同儿hútòngrHSK 5ngõ胡乱hú luànHSK 6cẩu thả胡说hú shuōHSK 7nói nhảm胡闹hú nàoHSK 7hành động tùy tiện và gây náo loạn胡思乱想hú sī luàn xiǎngHSK 7nghĩ ngợi lung tung随大溜suí dà liùHSK 9theo đám đôngTừ cận nghĩa:胡说hú shuōHSK 7nói nhảm乱说luàn shuōnói nhảm喷粪pēn fènnói nhảm扯淡chě dànnói nhảm扯谈chě tánnói nhảm (tiếng địa phương)瞎说xiā shuōnói nhảm臭盖chòu gàinói nhảm (Đài Loan)乱弹琴luàn tán qínnói nhảm说废话shuō fèi huànói nhảmXem thêm (1)