扯淡[chě dàn] [扯 淡]Lưu từKhácnói nhảmChữ trong từ扯chěkéo淡dànnhạtTừ ghép:白扯淡bái chě dàn(khẩu ngữ) nói nhảm胡扯淡hú chě dànvô nghĩaTừ cùng chữ:冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng平淡píng dànHSK 8nhạt nhẽo清淡qīng dànHSK 8nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)Từ cận nghĩa:胡说hú shuōHSK 7nói nhảm乱说luàn shuōnói nhảm喷粪pēn fènnói nhảm扯谈chě tánnói nhảm (tiếng địa phương)瞎说xiā shuōnói nhảm臭盖chòu gàinói nhảm (Đài Loan)乱弹琴luàn tán qínnói nhảm说废话shuō fèi huànói nhảm胡扯八溜hú chě bā liūnói nhảmXem thêm (1)