说废话
[shuō fèi huà] [THUYẾT 废 话]
nói nhảm; nói bậy
少说废话,快去做事。
shǎo shuō fèi huà, kuài qù zuò shì.Bớt nói nhảm, mau đi làm việc đi.
时间紧迫,请大家直接汇报重点,少说废话。
shí jiān jǐn pò, qǐng dà jiā zhí jiē huì bào zhòng diǎn, shǎo shuō fèi huà.Thời gian gấp rút, mọi người hãy báo cáo trực tiếp trọng điểm, bớt nói lời thừa.