乱弹琴[luàn tán qín] [乱 弹 琴]Lưu từKhácnói nhảm; cư xử như kẻ ngốcChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn弹tángảy (dây đàn)琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ cùng chữ:钢琴gāng qínHSK 5đàn piano乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạn小提琴xiǎo tí qínHSK 9đàn violinTừ cận nghĩa:胡说hú shuōHSK 7nói nhảm乱说luàn shuōnói nhảm喷粪pēn fènnói nhảm扯淡chě dànnói nhảm扯谈chě tánnói nhảm (tiếng địa phương)瞎说xiā shuōnói nhảm臭盖chòu gàinói nhảm (Đài Loan)说废话shuō fèi huànói nhảm胡扯八溜hú chě bā liūnói nhảmXem thêm (1)