嗔怒[chēn nù] [嗔 怒]Lưu từKhácnổi giậnChữ trong từ嗔chēntức giận với怒nùtức giậnTừ cùng chữ:发怒fā nùHSK 6nổi giận愤怒fèn nùHSK 6tức giận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổTừ cận nghĩa:生气shēng qìHSK 1nổi giận发怒fā nùHSK 6nổi giận发脾气fā pí qìHSK 7nổi giận上火shàng huǒHSK 8nổi giận恼nǎonổi giận动怒dòng nùnổi giận发气fā qìnổi giận抓狂zhuā kuángnổi giận来火lái huǒnổi giậnXem thêm (3)