动怒[dòng nù] [动 怒]Lưu từKhácnổi giậnChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển怒nùtức giậnTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác动物dòng wùHSK 2động vật动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)动摇dòng yáoHSK 4lung lay动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình动员dòng yuánHSK 5huy động动态dòng tàiHSK 5động tháiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生气shēng qìHSK 1nổi giận发怒fā nùHSK 6nổi giận发脾气fā pí qìHSK 7nổi giận上火shàng huǒHSK 8nổi giận恼nǎonổi giận发气fā qìnổi giận嗔怒chēn nùnổi giận抓狂zhuā kuángnổi giận来火lái huǒnổi giậnXem thêm (3)