抓狂[zhuā kuáng] [抓 狂]Lưu từKhácnổi giận; phát điên; trở nên cuống cuồngChữ trong từ抓zhuābắt狂kuángđiênTừ cùng chữ:抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồngTừ cận nghĩa:生气shēng qìHSK 1nổi giận发怒fā nùHSK 6nổi giận发脾气fā pí qìHSK 7nổi giận上火shàng huǒHSK 8nổi giận恼nǎonổi giận动怒dòng nùnổi giận发气fā qìnổi giận嗔怒chēn nùnổi giận来火lái huǒnổi giậnXem thêm (3)