来火[lái huǒ] [来 火]Lưu từKhácnổi giậnChữ trong từ来láiđến火huǒlửaTừ ghép:来火儿lái huǒ rnổi giậnTừ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)着火zháo huǒHSK 4bắt lửa来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian来信lái xìnHSK 5thư gửi đến恼火nǎo huǒHSK 6bực bội来往lái wǎngHSK 6đi lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生气shēng qìHSK 1nổi giận发怒fā nùHSK 6nổi giận发脾气fā pí qìHSK 7nổi giận上火shàng huǒHSK 8nổi giận恼nǎonổi giận动怒dòng nùnổi giận发气fā qìnổi giận嗔怒chēn nùnổi giận抓狂zhuā kuángnổi giậnXem thêm (3)