来火儿[lái huǒ r] [来 火 儿]Lưu từKhácnổi giậnChữ trong từ来láiđến火huǒlửa儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái来到lái dàoHSK 1đến玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:生气shēng qìHSK 1nổi giận发怒fā nùHSK 6nổi giận发脾气fā pí qìHSK 7nổi giận上火shàng huǒHSK 8nổi giận恼nǎonổi giận动怒dòng nùnổi giận发气fā qìnổi giận嗔怒chēn nùnổi giận抓狂zhuā kuángnổi giậnXem thêm (3)