发气[fā qì] [发 气]Lưu từKhácnổi giậnChữ trong từ发fāgửi đi气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi发现fā xiànHSK 2để ý空气kōng qìHSK 2không khí发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生气shēng qìHSK 1nổi giận发怒fā nùHSK 6nổi giận发脾气fā pí qìHSK 7nổi giận上火shàng huǒHSK 8nổi giận恼nǎonổi giận动怒dòng nùnổi giận嗔怒chēn nùnổi giận抓狂zhuā kuángnổi giận来火lái huǒnổi giậnXem thêm (3)