回信地址[huí xìn dì zhǐ] [回 信 地 址]Lưu từKhácđịa chỉ hồi âmChữ trong từ回huíxoay vòng信xìnthư地dìđất址zhǐnền móngTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang webXem thêm (3)