回击
[huí jī] [回 击]
phản kích; bắn trả; phản công
他用事实有力地回击了对手的污蔑。
tā yòng shì shí yǒu lì dì huí jī le duì shǒu de wū miè.Anh ấy dùng sự thật để đáp trả mạnh mẽ sự bôi nhọ của đối thủ.
[huí jī] [回 击]
phản kích; bắn trả; phản công
他用事实有力地回击了对手的污蔑。
tā yòng shì shí yǒu lì dì huí jī le duì shǒu de wū miè.Anh ấy dùng sự thật để đáp trả mạnh mẽ sự bôi nhọ của đối thủ.