回响[huí xiǎng] [回 响]Lưu từKhácvang vọng; vang dội; đáp lạiChữ trong từ回huíxoay vòng响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:响彻xiǎng chèvang vọng回荡huí dàngvang vọng