回头客[huí tóu kè] [回 头 客]Lưu từKháckhách hàng quay lạiChữ trong từ回huíxoay vòng头tóuđầu客kèkhách hàngTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệcXem thêm (3)