回头见[huí tóu jiàn] [回 头 见]Lưu từKhácHẹn gặp lại!; Tạm biệt!Chữ trong từ回huíxoay vòng头tóuđầu见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy回国huí guóHSK 2trở về nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回见huí jiànHẹn gặp lại!