回归年[huí guī nián] [回 归 年]Lưu từKhácnăm dương lịch; năm được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai kỳ điểm phân liên tiếpChữ trong từ回huíxoay vòng归guītrở về年niánngũ cốcTừ cùng chữ:今年jīn niánHSK 1năm nay半年bàn niánHSK 1nửa năm去年qù niánHSK 1năm ngoái回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời新年xīn niánHSK 1Năm mớiXem thêm (3)