回归热[huí guī rè] [回 归 热]Lưu từKhácsốt tái phátChữ trong từ回huíxoay vòng归guītrở về热rèhâm nóngTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời加热jiā rèHSK 5đun nóng回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)