回锅油[huí guō yóu] [回 锅 油]Lưu từKhácdầu ăn tái sử dụngChữ trong từ回huíxoay vòng锅guōnồi油yóudầuTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời加油jiā yóuHSK 2thêm dầu回国huí guóHSK 2trở về nước石油shí yóuHSK 3dầu回复huí fùHSK 4trả lờiXem thêm (3)