回锅肉[huí guō ròu] [回 锅 肉]Lưu từKhácthịt lợn xào hai lầnChữ trong từ回huíxoay vòng锅guōnồi肉ròuthịtTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)