回顾展[huí gù zhǎn] [回 顾 展]Lưu từKháctriển lãm hồi tưởngChữ trong từ回huíxoay vòng顾gùchăm sóc展zhǎnmở raTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển开展kāi zhǎnHSK 3triển khai进展jìn zhǎnHSK 3tiến triểnXem thêm (3)