因特网提供商[yīn tè wǎng tí gōng shāng] [因 特 网 提 供 商]Lưu từKhácnhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)Chữ trong từ因yīndo特tèđặc biệt网wǎnglưới提tíxách (thòng xuống từ tay)供gōngcung cấp商shāngthương mạiTừ cùng chữ:因为yīn wèiHSK 2bởi vì因此yīn cǐHSK 3do đó因而yīn érHSK 5do đó协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất因素yīn sùHSK 6yếu tố工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại磋商cuō shāngHSK 7thảo luận经商jīng shāngHSK 8buôn bánXem thêm (3)