团结工会[tuán jié gōng huì] [团 结 工 会]Lưu từKhácSolidarity (công đoàn Ba Lan)Chữ trong từ团tuántròn结jiénút工gōngcông việc会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm团体tuán tǐHSK 3nhóm团结tuán jiéHSK 3đoàn kết社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)