固体物理[gù tǐ wù lǐ] [固 体 物 理]Lưu từKhácvật lý trạng thái rắnChữ trong từ固gùcứng体tǐcơ thể物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa固定gù dìngHSK 4cố địnhXem thêm (3)