固体物质[gù tǐ wù zhì] [固 体 物 质]Lưu từKhácchất rắnChữ trong từ固gùcứng体tǐcơ thể物wù(hình thức kết hợp) vật质zhìtính cáchTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất固定gù dìngHSK 4cố định性质xìng zhìHSK 4bản chất固体gù tǐHSK 5chất rắn物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao固有gù yǒuHSK 6vốn có本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trongXem thêm (3)Từ cận nghĩa:固体gù tǐHSK 5chất rắn