固定型思维[gù dìng xíng sī wéi] [固 定 型 思 维]Lưu từKháctư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)Chữ trong từ固gùcứng定dìngcố định型xíngkhuôn思sīsuy nghĩ维wéibảo tồnTừ cùng chữ:固定gù dìngHSK 4cố định固体gù tǐHSK 5chất rắn思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ固有gù yǒuHSK 6vốn có固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh固然gù ránHSK 7thừa nhận (đúng là...)恭维gōng weiHSK 7khen ngợi三维sān wéiHSK 8ba chiều纤维xiān wéiHSK 9chất xơ