固定点[gù dìng diǎn] [固 定 点]Lưu từKhácđiểm cố định; điểm hiệu chuẩnChữ trong từ固gùcứng定dìngcố định点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu固定gù dìngHSK 4cố định晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不动点bù dòng diǎnđiểm cố định (của ánh xạ) (toán học)