固定词组[gù dìng cí zǔ] [固 定 词 组]Lưu từKháccụm từ cố địnhChữ trong từ固gùcứng定dìngcố định词cítừ组zǔhình thànhTừ cùng chữ:小组xiǎo zǔHSK 2nhóm分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm固定gù dìngHSK 4cố định固体gù tǐHSK 5chất rắn固有gù yǒuHSK 6vốn có重组chóng zǔHSK 6tái tổ chức固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh固然gù ránHSK 7thừa nhận (đúng là...)剧组jù zǔHSK 8dàn diễn viên và đội sản xuất