固定资产[gù dìng zī chǎn] [固 定 资 产]Lưu từKháctài sản cố địnhChữ trong từ固gùcứng定dìngcố định资zītài nguyên产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất固定gù dìngHSK 4cố định破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản固体gù tǐHSK 5chất rắn增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản固有gù yǒuHSK 6vốn cóXem thêm (3)