固态硬盘
[gù tài yìng pán] [固 态 硬 盘]
(tin học) ổ cứng thể rắn (SSD)
新买的固态硬盘读取速度非常快。
xīn mǎi de gù tài yìng pán dú qǔ sù dù fēi cháng kuài.Ổ cứng thể rắn mới mua có tốc độ đọc rất nhanh.
[gù tài yìng pán] [固 态 硬 盘]
(tin học) ổ cứng thể rắn (SSD)
新买的固态硬盘读取速度非常快。
xīn mǎi de gù tài yìng pán dú qǔ sù dù fēi cháng kuài.Ổ cứng thể rắn mới mua có tốc độ đọc rất nhanh.