固执己见
[gù zhí jǐ jiàn] [固 执 己 见]
khăng khăng giữ ý kiến của mình
面对固执己见的搭档,他无可奈何地叹了一口气。
miàn duì gù zhí jǐ jiàn de dā dàng, tā wú kě nài hé dì tàn le yì kǒu qì.Trước người cộng sự bảo thủ cố chấp, anh ấy đành thở dài bất lực.
[gù zhí jǐ jiàn] [固 执 己 见]
khăng khăng giữ ý kiến của mình
面对固执己见的搭档,他无可奈何地叹了一口气。
miàn duì gù zhí jǐ jiàn de dā dàng, tā wú kě nài hé dì tàn le yì kǒu qì.Trước người cộng sự bảo thủ cố chấp, anh ấy đành thở dài bất lực.