国土安全部[guó tǔ ān quán bù] [国 土 安 全 部]Lưu từKhácBộ An ninh Nội địa (Mỹ)Chữ trong từ国guóquốc gia土tǔđất安ān(hình thức kết hợp) yên lặng全quántất cả部bùbộTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia全部quán bùHSK 2toàn bộ国际guó jìHSK 2quốc tế东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam国内guó nèiHSK 3trong nướcXem thêm (3)