国家主席
[guó jiā zhǔ xí] [国 GIA 主 席]
chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)
国家主席明天将访问邻国。
guó jiā zhǔ xí míng tiān jiāng fǎng wèn lín guó.Chủ tịch nước ngày mai sẽ thăm nước láng giềng.
[guó jiā zhǔ xí] [国 GIA 主 席]
chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)
国家主席明天将访问邻国。
guó jiā zhǔ xí míng tiān jiāng fǎng wèn lín guó.Chủ tịch nước ngày mai sẽ thăm nước láng giềng.