国家火山公园[guó jiā huǒ shān gōng yuán] [国 GIA 火 山 公 园]Lưu từKhácCông viên Quốc gia Núi lửa, HawaiiChữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà火huǒlửa山shānnúi公gōngcông cộng园yuánvườnTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)国际guó jìHSK 2quốc tế校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánhXem thêm (3)