国家电网公司[guó jiā diàn wǎng gōng sī] [国 GIA 电 网 公 司]Lưu từKhácTập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung QuốcChữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà电diànsét网wǎnglưới公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia公司gōng sīHSK 2công ty国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch寿司shòu sīHSK 5sushiXem thêm (3)