国民政府[guó mín zhèng fǔ] [国 民 政 府]Lưu từKhácchính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蒋介石Chữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân政zhèngthuộc về chính trị府fǔtrung tâm hành chínhTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh政府zhèng fǔHSK 4chính phủ国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)